Máy quét mã vạch DELFISCAN C80

Liên hệ

Chia sẻ

  • Đầu đọc mã vạch Delfi
  • Xuất xứ:Taiwan
  • Hãng sản xuất: Delfi
  • Tia quét: Image Linear
  • Tốc độ: 256 scan/sec.
  • Máy bao gồm chân đế quét tự động
  • Bảo hành: 12 tháng

Điện thoại

0902.966.221 - 0987.720.122

(028) 383 363 76

 

Máy quét mã vạch Delfi Scan C80

Hãng sản xuất: Delfi
Model: Delfiscan C80/ Xuất xứ: Taiwan
Tia quét: Image Linear
Tốc độ: 256 scan/sec.
Máy bao gồm chân đế quét tự động.
Giao tiếp PC: PS2, USB, RS232.
Chiều rộng mã vạch tối thiểu 0.10mm
Hệ thống tia định vị green spot giúp thao tác quét trở nên dễ dàng
Dễ dàng sử dụng thân thiện, thiết kế đẹp và mạnh mẽ
Đặc điểm: khả năng quét ở hai chế độ : bấm phím khi quét hoặc tự động quét nhờ hệ thống Sensor cảm ứng
Có khả năng điều chỉnh âm thanh khi quét to hay nhỏ hoặc tắt âm thanh.
Sản phẩm chịu rơi nhiều lần ở độ cao 1.8m, phù hợp tiêu chuẩn ROHS của Châu Âu về sức khỏe người sử dụng và môi trường

Hãng sản xuất: Delfi
Model: Delfiscan C80/ Xuất xứ: Taiwan
Tia quét: Image Linear/Máy bao gồm chân đế quét tự động.
Giao tiếp PC: PS2, USB, RS232.
Chiều rộng mã vạch tối thiểu : 0.10mm
Hệ thống tia định vị green spot giúp thao tác quét trở nên dễ dàng
Dễ dàng sử dụng thân thiện, thiết kế đẹp và mạnh mẽ
Đặc điểm: khả năng quét ở hai chế độ : bấm phím khi quét hoặc tự động quét nhờ hệ thống Sensor cảm ứng
Có khả năng điều chỉnh âm thanh khi quét to hay nhỏ hoặc tắt âm thanh.
Sản phẩm chịu rơi nhiều lần ở độ cao 1.8m, phù hợp tiêu chuẩn ROHS của Châu Âu về sức khỏe người sử dụng và môi
Đặc điểm điện
Nguồn cung cấp RS232 interface 5 Vdc ± 5%
Tiêu thụ:
Tối đa :180 mA @ 5 Vdc
Điều hành : 155 mA @ 5 Vdc
S Chế độ Sleep / Treo USB : <500 A @ 5 Vdc
Tốc độ quét tối đa : 256 scans/sec
Reading Indicators : LED, Good Read Spot, Beeper
Các tính năng quang học
Cảm biến : CCD solid state (2048 pixels)
Đèn chiếu sáng : LED array
Bước sóng : 630 ~ 670 nm
Max. LED Output Power : 0.31 mW
LED Safety Class : Class 1 EN 60825-1
Reading Field : 2 ~ 27 cm (20 mils)
Max. Resolution : 0.10 mm (4 mils)
PCS (Test Chart) min. : 15%
Các tính năng môi trường
Nhiệt độ hoạt động : 0 °C to + 55 °C (+32° to +131 °F)
Nhiệt độ lưu trữ : -20 °C to + 70 °C (-4° to +158 °F)
Độ ẩm : 90% non condensing
Drop Resistance : IEC 68-2-32 Test ED 1.8 m (5.9 ft)
Bảo vệ ESD : 16 KV
Lớp bảo vệ: IP30
Mechanical Features
Trọng lượng: about 160 g (5.6 oz)
Chiều dài cáp : 2 m (6 ft 6 in)