Xprinter XP-T58KC

Liên hệ

Chia sẻ

  • Tặng 05 cuộn giấy
  • Model XP-T58KC
  • Phương thức in Áp nhiệt
  • Bộ nhớ đệm 32KB
  • Tốc độ in 90mm/giây
  • Khổ giấy 58mm, 0,5mm
  • Ðộ phân giải 384 dot/line
  • Cắt giấy Tự động
  • Cổng kết nối USB thực
  • Tuổi thọ đầu in 50km
  • Cổng nối két Có
  • Drivers 2000/XP/7
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Đã bao gồm VAT

Điện thoại

0902.966.221 - 0987.720.122

(028) 383 363 76

Máy in hoá đơn Xpriter XP-T58KC

    Công ty TUKI chuyên phân phối máy in hóa đơn XP-T58KC thương hiệu Xprinter. Đây là máy in nhiệt với khổ giấy 58mm cùng với thiết kế nhỏ gọn và chất lượng ổn định được ứng dụng để in hóa đơn tính tiền cho các mô hình quản lý bán hàng.

    T58KC là máy in giá rẻ nhưng chất lượng vẫn thỏa mãn yêu cầu của người dùng. Tốc độ in của loại máy này khá nhanh đạt 90mm/s. Đồng thời, hỗ trợ in tiếng Việt đầy đủ. Tích hợp hai loại cổng giao tiếp là USB hoặc Serial. Có tích hợp cả cổng RJ11 kết nối với két đựng tiền rất tiện lợi cho việc bán hàng. 

     Đặc biệt, T58KC có khả năng tự động cắt giấy và tiếng ồn thấp tạo nên một môi trường làm việc thân thiện.

 

Máy in hóa đơn XP-T58KC 

       Khả năng kết nối phần mềm quản lý bán hàng từ máy tính bàn, laptop để in hoá đơn tính tiền cho các mô hình quản lý như:

  • Tạp hoá,
  • Siêu thị mini,
  • Quán ăn nhanh,
  • Shop thời trang,
  • Quầy thuốc tây,
  • Nhà hàng,....

Một số sản phẩm Xprinter liên quan:

Máy in hóa đơn Xprinter XP T58K

Máy in hóa đơn Xptinter XP T230H

Printing method Direct thermal
Print width 48mm
Column capacity 384 dots/line
Printing speed 120mm/s
Interface Parallel/Serial/USB/Lan
Printing paper 57.5±0.5mm×φ65mm
Line spacing 3.75mm (Adjustable by commands)
Column number
58mm paper: Font A - 32 columns/Font B - 42 columns/
Chinese,traditional Chinese - 16 columns
Character size
ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese,traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots)
Cutter
Auto cutter Full or partial ( Optional)
Barcode Character
Extension
character
sheet PC347(Standard Europe)、Katakana、
PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、
PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、
West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251)
Barcode types UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/
CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128
Buffer
Input buffer 32k bytes
NV Flash 64k bytes
Power
Power adaptor Input:AC 110V/220V, 50~60Hz
Power source Output:DC 12V/2.6A
Cash drawer
output DC 12V/1A
Physical characteristics
Weight 1.10KG
Dimensions 199×132×111.5mm ( L×W×H)
Environmental Requirements
Work environment Temperature (0~45) humidity(10~80%)
Storage
environment Temperature(-10~60℃) humidity(10~80%)
Reliability
Cutter life 500 thousand cuts
Printer head life 50KM