| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp |
|---|---|
| Tốc độ in | 300mm/giây |
| Độ phân giải | 203dpi |
| Khổ giấy | 57mm và 80mm |
| Loại giấy in | Giấy in nhiệt |
| Kết nối | USB, LAN |
| Độ bền đầu in | 17 triệu dòng |
| Độ bền dao cắt | 1.5 triệu lần cắt |
| Tự động cắt giấy | Có |
| Tương thích HĐH | Windows Driver (APD), OPOS, OPOS.NET, JavaPOS (Windows, Linux), CUPS Driver (Linux), Mac Driver, TM Virtual Port Driver, TM Bluetooth Connector, ePOS SDK iOS, Android, Javascript) |
| Cảm biến | Cảm biến mở nắp, cảm biến tín hiệu in, cảm biến lỗi, cảm biến giấy. |
| Kích thước | 127 x 128 x 130 mm |
| Trọng lượng | 2.2kg |