| Tốc độ in | 300mm/giây |
|---|---|
| Bộ nhớ flash | 256KB |
| Khổ giấy | 58mm hoặc 80mm |
| Loại giấy in | Giấy in nhiệt |
| Độ rộng in tối đa | 72mm |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 82mm |
| Độ bền đầu in | 150km |
| Độ bền dao cắt | 1.5 triệu lần cắt |
| Tự động cắt giấy | Có |
| Chuông báo | Có |
| Đèn báo | Có |
| Cảm biến | Cảm biến mở nắp, cảm biến tín hiệu in, cảm biến lỗi |
| Kích thước | 177mm×144mm×132.5mm |
| Trọng lượng | 1.05g |