Công nghệ | In nhiệt trực tiếp và gián tiếp |
---|---|
Tốc độ in | 152.4mm/s |
Độ phân giải | 203dpi |
Bộ nhớ | 16MB SDRAM, 8MB Flash |
Độ rộng in | 108mm |
Hỗ trợ in mã vạch | 1D và 2D |
Giao tiếp | USB+Serial+LAN |
Độ rộng cuộn giấy | 25mm - 118mm. |
Đường kính cuộn giấy tối đa | 127mm |
Cuộn mực | 33mm - 110mm. Dài tối đa 300m. Outside |
Lõi cuộn mực | 25.4mm |
Nguồn | 110-240V |
Kích thước | 171mm H x 226mm W x 285mm D |
Trọng lượng | 2.7kg |