| Công nghệ | In nhiệt trực tiếp/gián tiếp. |
|---|---|
| Vi xử lý | 200 MHz 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash memory, 64 MB DRAM |
| Độ phân giải | 203dpi |
| Tốc độ | 6ips (152mm/s) |
| Giao tiếp | USB, LAN |
| Độ rộng bản in | tối đa 108mm |
| Chiều dài nhãn | 5mm - 25,400mm |
| Độ rộng cuộn giấy | 19mm - 118mm |
| Đường kính cuộn giấy | tối đa 127mm. |
| Cuộn mực | Dài tối đa 300m. Outside |
| Độ rộng cuộn mực | 40mm - 110mm |
| Lõi mực | 25.4mm |
| Kích thước | 211mm (W) x 164mm (H) x 279mm (D) |
| Trọng lượng | 2kg |