| Công nghệ quét | 1D Laser |
|---|---|
| Tia quét | Laser |
| Mã hỗ trợ | Hầu hết mã vạch 1D |
| Độ phân giải | >=4mil |
| Tốc độ quét | 104 (± 12) scans/sec (bidirectional) |
| Quét tự động | Có |
| Bộ nhớ | 7.5MB (590,000 barcodes) |
| Kiểu báo | Tiếng bíp và đèn LED, rung |
| Kết nối | Bluetooth LE® V4.2 & Bluetooth® 2.1+EDR, Class 1 (Dual mode) |
| Khoảng cách | <=100m (Môi trường mở) |
| Giao tiếp | USB |
| Dung lượng pin | 2850mAh |
| Thời gian sạc | <7 hours |
| Thời gian hoạt động | >30 hours |
| Chống va đập | 2.1m |
| Chống bụi | IP42 |
| Kích thước máy | 87.8 L x 71.6 W x 177.7 H (mm) |
| Trọng lượng máy | 213g |
| Kích thước chân đế | 120.6 L x 88.7 W x 86.0 H (mm) |